智者
—
Gợi nhớ
Từ "智者" (zhì zhě) mang nghĩa "Người khôn ngoan, trí giả", kết hợp bởi 智 (zhì - trí): "trí tuệ" + 者 (zhě - giả): "Người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 智: Người có tri thức hiểu biết sâu rộng (知) luôn tỏa sáng rực rỡ như ánh mặt trời ban ngày (日) nhờ sở hữu trí tuệ thông minh (智). • Chữ 者: Bậc trưởng lão tóc bạc (耂) từng trải qua bao ngày tháng nắng mưa (日) trong đời chính là bậc tiền bối, người, kẻ có kinh nghiệm (者).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 智者
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Người khôn ngoan, trí giả
Ví dụ (3)
智者善于从别人的失败中吸取教训。
Người khôn ngoan biết cách rút ra bài học từ thất bại của người khác.
A wise person is good at drawing lessons from others' failures.
听这位老人的谈话,感觉他真是一位智者。
Nghe cuộc trò chuyện của cụ già này, cảm giác cụ thực sự là một người khôn ngoan.
Listening to this old man talk, one feels that he is truly a wise man.
智者千虑,必有一失。
Người khôn ngoan nghĩ nghìn lần cũng có lúc sơ suất (Người thông minh cũng có lúc sai lầm).
Even the wisest person is bound to make a mistake eventually.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây