ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
遮
zhē
che, chắn
Hán việt: già
丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶丶フ丶
14
HSK 5
Động từ

Gợi nhớ

Đoàn người đông đảo (庶) bước đi trên đường (辶) nối đuôi nhau tạo thành bức tường che khuất, chắn ngang tầm mắt (遮).

Thành phần cấu tạo

遮
zhē
che, chắn
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
庶
Chữ Thứ
dân thường, đông đảo / âm đọc (bên trong)

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây