遮掩
—
Gợi nhớ
Từ "遮掩" (zhēyǎn) mang nghĩa "che giấu, che đậy, che chắn", kết hợp bởi 遮 (zhē - già): "che" + 掩 (yǎn - yểm): "Che". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 遮: Đoàn người đông đảo (庶) bước đi trên đường (辶) nối đuôi nhau tạo thành bức tường che khuất, chắn ngang tầm mắt (遮). • Chữ 掩: Đưa bàn tay (扌) phủ rộng (奄) lên trên để khép cánh cửa hoặc giấu kín món đồ bên dưới, nghĩa là che đậy, đánh úp (掩).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 遮掩
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:che giấu, che đậy, che chắn
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây