ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
遮掩
zhēyǎn
che giấu, che đậy, che chắn
Hán việt: già yểm
—

Gợi nhớ

Từ "遮掩" (zhēyǎn) mang nghĩa "che giấu, che đậy, che chắn", kết hợp bởi 遮 (zhē - già): "che" + 掩 (yǎn - yểm): "Che". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 遮: Đoàn người đông đảo (庶) bước đi trên đường (辶) nối đuôi nhau tạo thành bức tường che khuất, chắn ngang tầm mắt (遮). • Chữ 掩: Đưa bàn tay (扌) phủ rộng (奄) lên trên để khép cánh cửa hoặc giấu kín món đồ bên dưới, nghĩa là che đậy, đánh úp (掩).

Thành phần cấu tạo

遮掩
zhēyǎn
che giấu, che đậy, che chắn
遮
zhē • già
che
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
庶
Chữ Thứ
dân thường, đông đảo / âm đọc (bên trong)
掩
yǎn • yểm
Che
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
奄
Chữ Yểm
Che phủ, bao trùm / âm đọc (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây