ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
遮挡
zhēdǎng
che chắn, che khuất, chắn, ngăn cản (tầm nhìn, ánh sáng, mưa gió).
Hán việt: già đáng
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "遮挡" (zhēdǎng) mang nghĩa "che chắn", kết hợp bởi 遮 (zhē - già): "che" + 挡 (dǎng - đáng): "Chặn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 遮: Đoàn người đông đảo (庶) bước đi trên đường (辶) nối đuôi nhau tạo thành bức tường che khuất, chắn ngang tầm mắt (遮). • Chữ 挡: Đưa bàn tay (扌) ra đương đầu (当) trực tiếp trước mũi gió để che chở và cản lại sức ép gọi là ngăn cản, che chắn (挡).

Thành phần cấu tạo

遮挡
zhēdǎng
che chắn
遮
zhē • già
che
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
庶
Chữ Thứ
dân thường, đông đảo / âm đọc (bên trong)
挡
dǎng • đáng
Chặn
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
当
Đương
Đương / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:che chắn, che khuất, chắn, ngăn cản (tầm nhìn, ánh sáng, mưa gió).
Ví dụ (5)
hòuhòu厚厚de的chuānglián窗帘zhēdǎng遮挡le了wàimiàn外面de的yángguāng阳光。
Tấm rèm cửa dày đã che khuất ánh nắng bên ngoài.
The thick curtains blocked out the sunlight outside.
bié别zhàn站zài在nàr那儿,nǐ你zhēdǎng遮挡le了wǒ我de的shìxiàn视线。
Đừng đứng ở đó, bạn che mất tầm nhìn của tôi rồi.
Don't stand there—you're blocking my view.
zhè这kē棵dàshù大树gāng刚hǎo好néng能zhēdǎng遮挡fēngyǔ风雨。
Cái cây lớn này vừa khéo có thể che chắn mưa gió.
This big tree is just enough to shelter us from the wind and rain.
wūyún乌云zhēdǎng遮挡le了yuèliang月亮de的guānghuī光辉。
Mây đen đã che khuất ánh sáng của mặt trăng.
Dark clouds obscured the moonlight.
wèile为了bǎohù保护yǐnsī隐私,tā他zài在chuānghu窗户shàng上tiē贴le了zhēdǎng遮挡mó膜。
Để bảo vệ sự riêng tư, anh ấy đã dán phim che chắn lên cửa sổ.
To protect his privacy, he put privacy film on the windows.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây