遮挡
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "遮挡" (zhēdǎng) mang nghĩa "che chắn", kết hợp bởi 遮 (zhē - già): "che" + 挡 (dǎng - đáng): "Chặn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 遮: Đoàn người đông đảo (庶) bước đi trên đường (辶) nối đuôi nhau tạo thành bức tường che khuất, chắn ngang tầm mắt (遮). • Chữ 挡: Đưa bàn tay (扌) ra đương đầu (当) trực tiếp trước mũi gió để che chở và cản lại sức ép gọi là ngăn cản, che chắn (挡).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 遮挡
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:che chắn, che khuất, chắn, ngăn cản (tầm nhìn, ánh sáng, mưa gió).
Ví dụ (5)
厚厚的窗帘遮挡了外面的阳光。
Tấm rèm cửa dày đã che khuất ánh nắng bên ngoài.
The thick curtains blocked out the sunlight outside.
别站在那儿,你遮挡了我的视线。
Đừng đứng ở đó, bạn che mất tầm nhìn của tôi rồi.
Don't stand there—you're blocking my view.
这棵大树刚好能遮挡风雨。
Cái cây lớn này vừa khéo có thể che chắn mưa gió.
This big tree is just enough to shelter us from the wind and rain.
乌云遮挡了月亮的光辉。
Mây đen đã che khuất ánh sáng của mặt trăng.
Dark clouds obscured the moonlight.
为了保护隐私,他在窗户上贴了遮挡膜。
Để bảo vệ sự riêng tư, anh ấy đã dán phim che chắn lên cửa sổ.
To protect his privacy, he put privacy film on the windows.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây