ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
遮蔽
zhēbì
che phủ / che khuất
Hán việt: già tệ
—

Gợi nhớ

Từ "遮蔽" (zhēbì) mang nghĩa "che phủ / che khuất", kết hợp bởi 遮 (zhē - già): "che" + 蔽 (bì - tệ): "Che đậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 遮: Đoàn người đông đảo (庶) bước đi trên đường (辶) nối đuôi nhau tạo thành bức tường che khuất, chắn ngang tầm mắt (遮). • Chữ 蔽: Lớp cỏ dại (艹) mọc rậm rạp phủ kín cả tấm vải rách (敝) bên dưới, dùng để chỉ hành động che đậy, giấu giếm (蔽).

Thành phần cấu tạo

遮蔽
zhēbì
che phủ / che khuất
遮
zhē • già
che
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
庶
Chữ Thứ
dân thường, đông đảo / âm đọc (bên trong)
蔽
bì • tệ
Che đậy
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
敝
Tệ
Tệ / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:che phủ / che khuất
Ví dụ (5)
wūyún乌云zhēbì遮蔽le了yuèguāng月光,tiānkōng天空biànde变得yí一piàn片qīhēi漆黑。
Mây đen che khuất ánh trăng, bầu trời trở nên tối đen như mực.
Dark clouds obscured the moonlight, turning the sky pitch black.
màomì茂密de的shùyè树叶zhēbì遮蔽le了chìrè炽热de的yángguāng阳光。
Tán lá cây rậm rạp đã che khuất ánh nắng gay gắt.
The dense foliage blocked out the scorching sunlight.
zhè这zuò座dàshān大山zhēbì遮蔽le了hòumiàn后面de的xiǎo小cūnzhuāng村庄。
Ngọn núi lớn này đã che khuất ngôi làng nhỏ phía sau.
This huge mountain conceals the small village behind it.
nóngmì浓密de的wūyún乌云zhēbì遮蔽le了tiānkōng天空zhōng中de的yuèliang月亮。
Những đám mây đen dày đặc đã che phủ mặt trăng trên bầu trời.
Thick dark clouds obscured the moon in the sky.
shùmù树木de的zhīyè枝叶zhēbì遮蔽le了yánrè炎热de的yángguāng阳光。
Cành lá của cây cối đã che khuất ánh nắng gay gắt.
The branches and leaves of the trees blocked out the scorching sunlight.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây