遮蔽
—
Gợi nhớ
Từ "遮蔽" (zhēbì) mang nghĩa "che phủ / che khuất", kết hợp bởi 遮 (zhē - già): "che" + 蔽 (bì - tệ): "Che đậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 遮: Đoàn người đông đảo (庶) bước đi trên đường (辶) nối đuôi nhau tạo thành bức tường che khuất, chắn ngang tầm mắt (遮). • Chữ 蔽: Lớp cỏ dại (艹) mọc rậm rạp phủ kín cả tấm vải rách (敝) bên dưới, dùng để chỉ hành động che đậy, giấu giếm (蔽).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 遮蔽
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:che phủ / che khuất
Ví dụ (5)
乌云遮蔽了月光,天空变得一片漆黑。
Mây đen che khuất ánh trăng, bầu trời trở nên tối đen như mực.
Dark clouds obscured the moonlight, turning the sky pitch black.
茂密的树叶遮蔽了炽热的阳光。
Tán lá cây rậm rạp đã che khuất ánh nắng gay gắt.
The dense foliage blocked out the scorching sunlight.
这座大山遮蔽了后面的小村庄。
Ngọn núi lớn này đã che khuất ngôi làng nhỏ phía sau.
This huge mountain conceals the small village behind it.
浓密的乌云遮蔽了天空中的月亮。
Những đám mây đen dày đặc đã che phủ mặt trăng trên bầu trời.
Thick dark clouds obscured the moon in the sky.
树木的枝叶遮蔽了炎热的阳光。
Cành lá của cây cối đã che khuất ánh nắng gay gắt.
The branches and leaves of the trees blocked out the scorching sunlight.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây