遮瑕度
—
Gợi nhớ
Từ "遮瑕度" (zhēxiádù) mang nghĩa "Độ che khuyết điểm", kết hợp bởi 遮 (zhē - già): "che" + 瑕 (xiá - hà): "tì vết (trên ngọc" + 度 (dù / duó - độ): "độ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 遮: Đoàn người đông đảo (庶) bước đi trên đường (辶) nối đuôi nhau tạo thành bức tường che khuất, chắn ngang tầm mắt (遮). • Chữ 瑕: Viên ngọc quý (王) tưởng chừng hoàn hảo nhưng soi kỹ vẫn thấy một vết nứt nhỏ (叚) bên trong, đó chính là tì vết, khuyết điểm (瑕). • Chữ 度: Bàn tay (又) đo đạc (廿) dưới mái nhà (广), đánh giá mức này so với mức kia, đơn vị đo lường là độ 度, mức độ.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 遮瑕度
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Độ che khuyết điểm
Ví dụ (3)
这款粉底液是轻薄型的,因此遮瑕度比较一般。
Loại kem nền này thuộc dòng mỏng nhẹ, do đó độ che khuyết điểm ở mức trung bình.
This liquid foundation is lightweight, so its coverage is relatively average.
如果你需要高遮瑕度,可以搭配遮瑕膏一起使用。
Nếu bạn cần độ che khuyết điểm cao, có thể kết hợp sử dụng cùng kem che khuyết điểm.
If you need high coverage, you can pair it with a concealer.
这款气垫粉底的遮瑕度可以通过叠加涂抹来提高。
Độ che khuyết điểm của hộp phấn nước này có thể được tăng lên bằng cách đánh thêm nhiều lớp.
The coverage of this cushion foundation can be built up by layering.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây