瑕
一一丨一フ一丨一一フ一フ丶
13
—
Gợi nhớ
Viên ngọc quý (王) tưởng chừng hoàn hảo nhưng soi kỹ vẫn thấy một vết nứt nhỏ (叚) bên trong, đó chính là tì vết, khuyết điểm (瑕).
Thành phần cấu tạo
瑕
tì vết (trên ngọc, đồ vật, phẩm chất)
王
Bộ Ngọc
Đá quý, viên ngọc
叚
Chữ Giả
Vết nứt, vay mượn / biểu âm
Từ ghép (4)
Từ đồng âm (13)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tì vết (trên ngọc, đồ vật, phẩm chất)
Ví dụ (3)
这块玉石纯净无瑕。
Mảnh đá ngọc này tinh khiết không một tì vết.
This piece of jade is pure and flawless.
白璧微瑕,不影响它的价值。
Ngọc trắng có chút tì vết nhẹ, không ảnh hưởng đến giá trị của nó.
A slight blemish on jade does not affect its value.
检查产品时不能忽略微小的瑕。
Khi kiểm tra sản phẩm không được bỏ qua tì vết nhỏ.
When inspecting products, small blemishes must not be ignored.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây