瑕疵
—
Gợi nhớ
Từ "瑕疵" (xiácī) mang nghĩa "Lỗi, khuyết điểm", kết hợp bởi 瑕 (xiá - hà): "tì vết (trên ngọc" + 疵 (cī - tỳ): "khuyết điểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 瑕: Viên ngọc quý (王) tưởng chừng hoàn hảo nhưng soi kỹ vẫn thấy một vết nứt nhỏ (叚) bên trong, đó chính là tì vết, khuyết điểm (瑕). • Chữ 疵: Một vết bệnh nhỏ (疒) xuất hiện ngay tại điểm này trên viên ngọc (此) trở thành tì vết, khuyết điểm đáng tiếc (疵).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lỗi, khuyết điểm
Ví dụ (3)
版师在制作样衣时,对瑕疵的尺寸规格和缝制工艺进行了详细标注。
Thợ ra rập khi may áo mẫu đã ghi chú chi tiết về quy cách kích thước và kỹ thuật may của lỗi.
When making the sample garment, the pattern maker made detailed annotations regarding defects in size specifications and sewing techniques.
采购部门在订购面辅料时,要求供应商严格按照客供标准提供瑕疵。
Bộ phận thu mua khi đặt mua nguyên phụ liệu đã yêu cầu nhà cung cấp cung cấp lỗi theo đúng tiêu chuẩn khách hàng đưa ra.
When ordering fabrics and accessories, the purchasing department required the supplier to strictly follow client-provided standards regarding defects.
大货生产前,跟单员需要与车间主任再次确认瑕疵的加工细节。
Trước khi sản xuất hàng đại trà, nhân viên quản lý đơn hàng cần xác nhận lại chi tiết gia công lỗi với quản đốc phân xưởng.
Before bulk production, the merchandiser needs to reconfirm the processing details regarding defects with the workshop director.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây