ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
疵点
cīdiǎn
Lỗi vải / Khuyết tật sợi
Hán việt: tỳ điểm
—

Gợi nhớ

Từ "疵点" (cīdiǎn) mang nghĩa "Lỗi vải / Khuyết tật sợi", kết hợp bởi 疵 (cī - tỳ): "khuyết điểm" + 点 (diǎn - điểm): "điểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 疵: Một vết bệnh nhỏ (疒) xuất hiện ngay tại điểm này trên viên ngọc (此) trở thành tì vết, khuyết điểm đáng tiếc (疵). • Chữ 点: Bốn chấm lửa nhỏ (灬) thắp sáng dưới quẻ bói (占) tạo nên những vệt sáng lấm tấm, dùng để chỉ dấu chấm, điểm hay giờ giấc (点).

Thành phần cấu tạo

疵点
cīdiǎn
Lỗi vải / Khuyết tật sợi
疵
cī • tỳ
khuyết điểm
疒
Bộ Nạch
Bệnh tật, ốm đau (bao góc trên trái)
此
Thử
Này, cái này / âm đọc (bên trong)
点
diǎn • điểm
điểm
占
Chiếm
Chiếm lĩnh, đoán / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Lửa, chấm nhỏ (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Lỗi vải / Khuyết tật sợi
Ví dụ (3)
zhè这juǎn卷bùliào布料shàng上de的cīdiǎn疵点tàiduō太多,yánzhòng严重yǐngxiǎng影响le了páiliào排料cáijiǎn裁减lǜ率。
Lỗi vải trên cuộn vải này quá nhiều, ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu suất sơ đồ giác sơ đồ cắt.
There are too many defects on this roll of fabric, severely affecting the marker efficiency in cutting.
zài在yàn验bù布guòchéng过程zhōng中,gōngrén工人xūyào需要zài在fāxiàn发现cīdiǎn疵点de的dìfang地方tiē贴shàng上hóng红tiēzhǐ贴纸biāojì标记。
Trong quá trình kiểm vải, công nhân cần dán sticker màu đỏ đánh dấu ở những vị trí phát hiện lỗi vải.
During fabric inspection, workers need to place red sticker markers wherever defects are found.
cīdiǎn疵点kòufēn扣分xìtǒng系统shì是pínggū评估miànliào面料děngjí等级de的tōngyòng通用guójì国际biāozhǔn标准。
Hệ thống điểm phạt lỗi vải (hệ thống 4 điểm) là tiêu chuẩn quốc tế thông dụng để đánh giá xếp hạng vải.
The defect point-scoring system is a universal international standard for evaluating fabric grades.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây