疵点
—
Gợi nhớ
Từ "疵点" (cīdiǎn) mang nghĩa "Lỗi vải / Khuyết tật sợi", kết hợp bởi 疵 (cī - tỳ): "khuyết điểm" + 点 (diǎn - điểm): "điểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 疵: Một vết bệnh nhỏ (疒) xuất hiện ngay tại điểm này trên viên ngọc (此) trở thành tì vết, khuyết điểm đáng tiếc (疵). • Chữ 点: Bốn chấm lửa nhỏ (灬) thắp sáng dưới quẻ bói (占) tạo nên những vệt sáng lấm tấm, dùng để chỉ dấu chấm, điểm hay giờ giấc (点).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lỗi vải / Khuyết tật sợi
Ví dụ (3)
这卷布料上的疵点太多,严重影响了排料裁减率。
Lỗi vải trên cuộn vải này quá nhiều, ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu suất sơ đồ giác sơ đồ cắt.
There are too many defects on this roll of fabric, severely affecting the marker efficiency in cutting.
在验布过程中,工人需要在发现疵点的地方贴上红贴纸标记。
Trong quá trình kiểm vải, công nhân cần dán sticker màu đỏ đánh dấu ở những vị trí phát hiện lỗi vải.
During fabric inspection, workers need to place red sticker markers wherever defects are found.
疵点扣分系统是评估面料等级的通用国际标准。
Hệ thống điểm phạt lỗi vải (hệ thống 4 điểm) là tiêu chuẩn quốc tế thông dụng để đánh giá xếp hạng vải.
The defect point-scoring system is a universal international standard for evaluating fabric grades.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây