遮瑕膏
—
Gợi nhớ
Từ "遮瑕膏" (zhēxiágāo) mang nghĩa "Kem che khuyết điểm", kết hợp bởi 遮 (zhē - già): "che" + 瑕 (xiá - hà): "tì vết (trên ngọc" + 膏 (gāo - cao): "Cao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 遮: Đoàn người đông đảo (庶) bước đi trên đường (辶) nối đuôi nhau tạo thành bức tường che khuất, chắn ngang tầm mắt (遮). • Chữ 瑕: Viên ngọc quý (王) tưởng chừng hoàn hảo nhưng soi kỹ vẫn thấy một vết nứt nhỏ (叚) bên trong, đó chính là tì vết, khuyết điểm (瑕). • Chữ 膏: Phần mỡ và thịt (月) tinh túy nhất được ninh nhừ trên ngọn lửa cao (高) sẽ cô đặc lại thành lớp cao hoặc kem bôi mịn màng (膏).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kem che khuyết điểm
Ví dụ (3)
用遮瑕膏可以轻松遮盖脸上的痘印和黑眼圈。
Sử dụng kem che khuyết điểm có thể dễ dàng che phủ vết thâm mụn và quầng thâm mắt trên khuôn mặt.
Using concealer can easily cover acne marks and dark circles on the face.
这款遮瑕膏的遮瑕度很高,且不易卡粉。
Loại kem che khuyết điểm này có độ che phủ rất cao và không dễ bị mốc phấn.
This concealer offers high coverage and doesn't cake easily.
用化妆刷蘸取少量遮瑕膏,轻轻点涂在瑕疵部位。
Dùng cọ trang điểm lấy một lượng nhỏ kem che khuyết điểm, chấm nhẹ nhàng lên vùng có khuyết điểm.
Dip a makeup brush into a small amount of concealer and gently dab it onto blemishes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây