锡膏
—
Gợi nhớ
Từ "锡膏" (xīgāo) mang nghĩa "Kem hàn / Thiếc bột (Solder paste)", kết hợp bởi 锡 (xī - tích): "thiếc" + 膏 (gāo - cao): "Cao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 锡: Thứ kim loại (钅) mềm dẻo rất dễ (易) nung chảy để hàn gắn đồ vật chính là chất thiếc (锡). • Chữ 膏: Phần mỡ và thịt (月) tinh túy nhất được ninh nhừ trên ngọn lửa cao (高) sẽ cô đặc lại thành lớp cao hoặc kem bôi mịn màng (膏).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 锡膏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kem hàn / Thiếc bột (Solder paste)
Ví dụ (3)
锡膏必须冷藏在二至八摄氏度的冰箱里,使用前需要取出置于温室回温两小时并搅拌。
Kem hàn bắt buộc phải được bảo quản lạnh ở tủ lạnh nhiệt độ 2-8 độ C, trước khi dùng cần lấy ra ngoài rã đông hồi nhiệt trong 2 tiếng và khuấy đều.
Solder paste must be refrigerated at 2 to 8 degrees Celsius; before use, it needs to be taken out to warm up to room temperature for two hours and stirred.
钢网印刷出的锡膏如果厚度不均,在回流焊时会引发连锡短路或立碑故障。
Kem hàn gạt qua stencil nếu độ dày không đều, khi qua lò hàn đối lưu sẽ châm ngòi lỗi dính thiếc chập mạch hoặc linh kiện bị dựng đứng (tombstone).
If the solder paste printed through the steel stencil has an uneven thickness, it will cause solder bridging short circuits or tombstoning defects during reflow soldering.
无铅免清洗锡膏是由百分之九十六点五的锡、百分之三的银和百分之零点五的铜组成的合金。
Kem hàn không chì không cần rửa được tạo nên từ hợp kim gồm 96.5% thiếc, 3% bạc và 0.5% đồng (hợp kim chuẩn SAC305).
Lead-free no-clean solder paste is an alloy composed of 96.5% tin, 3% silver, and 0.5% copper.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây