ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
睫毛膏
Jiémáo gāo
Mascara, chuốt mi
Hán việt: tiệp mao cao
—

Gợi nhớ

Từ "睫毛膏" (Jiémáo gāo) mang nghĩa "Mascara, chuốt mi", kết hợp bởi 睫 + 毛 (máo - mao): "Lông" + 膏 (gāo - cao): "Cao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 毛: Từng lớp lông vũ mềm mại (毛) mọc cong trên da chim thú để giữ ấm qua mùa đông lạnh giá, nghĩa là sợi lông, lông mao (毛). • Chữ 膏: Phần mỡ và thịt (月) tinh túy nhất được ninh nhừ trên ngọn lửa cao (高) sẽ cô đặc lại thành lớp cao hoặc kem bôi mịn màng (膏).

Thành phần cấu tạo

睫毛膏
Jiémáo gāo
Mascara, chuốt mi
睫
tiệp
毛
máo • mao
Lông
毛
Bộ Mao
Hình sợi lông mọc trên da
膏
gāo • cao
Cao
高
Bộ Cao
Cao lớn / âm đọc (phía trên)
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Thịt, bộ phận cơ thể (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Mascara, chuốt mi
Ví dụ (2)
tú涂shàng上jiémáogāo睫毛膏hòu后,tā她de的yǎnjing眼睛kàn看qǐlái起来yòu又dà大yòu又yǒushén有神。
Sau khi chuốt mascara, đôi mắt cô ấy trông vừa to vừa có hồn hơn.
After applying mascara, her eyes looked big and expressive.
zhè这kuǎn款jiémáogāo睫毛膏fáng防hàn汗fángshuǐ防水,bù不róngyì容易tuō脱zhuāng妆。
Loại mascara này chống mồ hôi và chống nước, không dễ bị trôi.
This mascara is sweatproof and waterproof, so it doesn't smudge easily.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây