睫毛膏
—
Gợi nhớ
Từ "睫毛膏" (Jiémáo gāo) mang nghĩa "Mascara, chuốt mi", kết hợp bởi 睫 + 毛 (máo - mao): "Lông" + 膏 (gāo - cao): "Cao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 毛: Từng lớp lông vũ mềm mại (毛) mọc cong trên da chim thú để giữ ấm qua mùa đông lạnh giá, nghĩa là sợi lông, lông mao (毛). • Chữ 膏: Phần mỡ và thịt (月) tinh túy nhất được ninh nhừ trên ngọn lửa cao (高) sẽ cô đặc lại thành lớp cao hoặc kem bôi mịn màng (膏).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 睫毛膏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mascara, chuốt mi
Ví dụ (2)
涂上睫毛膏后,她的眼睛看起来又大又有神。
Sau khi chuốt mascara, đôi mắt cô ấy trông vừa to vừa có hồn hơn.
After applying mascara, her eyes looked big and expressive.
这款睫毛膏防汗防水,不容易脱妆。
Loại mascara này chống mồ hôi và chống nước, không dễ bị trôi.
This mascara is sweatproof and waterproof, so it doesn't smudge easily.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây