唇膏
—
Gợi nhớ
Từ "唇膏" (Chúngāo) mang nghĩa "Son dưỡng môi", kết hợp bởi 唇 (chún - thần): "môi" + 膏 (gāo - cao): "Cao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 唇: Phần vành cơ mềm mại chuyển động theo nhịp thời gian (辰) bao quanh lấy cái miệng (口) chính là đôi môi (唇). • Chữ 膏: Phần mỡ và thịt (月) tinh túy nhất được ninh nhừ trên ngọn lửa cao (高) sẽ cô đặc lại thành lớp cao hoặc kem bôi mịn màng (膏).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 唇膏
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Son dưỡng môi
Ví dụ (2)
他的嘴唇经常起皮,所以口袋里总带着一支润唇膏。
Môi của anh ấy thường bị bong da, vì vậy trong túi luôn mang theo một thỏi son dưỡng môi.
His lips often peel, so he always carries a lip balm in his pocket.
涂口红之前,先擦一层唇膏能让嘴唇更湿润。
Trước khi tô son màu, thoa một lớp son dưỡng trước có thể giúp môi ẩm mượt hơn.
Applying a layer of lip balm before putting on lipstick can make your lips more moisturized.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây