ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
唇膏
Chúngāo
Son dưỡng môi
Hán việt: thần cao
—

Gợi nhớ

Từ "唇膏" (Chúngāo) mang nghĩa "Son dưỡng môi", kết hợp bởi 唇 (chún - thần): "môi" + 膏 (gāo - cao): "Cao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 唇: Phần vành cơ mềm mại chuyển động theo nhịp thời gian (辰) bao quanh lấy cái miệng (口) chính là đôi môi (唇). • Chữ 膏: Phần mỡ và thịt (月) tinh túy nhất được ninh nhừ trên ngọn lửa cao (高) sẽ cô đặc lại thành lớp cao hoặc kem bôi mịn màng (膏).

Thành phần cấu tạo

唇膏
Chúngāo
Son dưỡng môi
唇
chún • thần
môi
辰
Bộ Thần
Nhật nguyệt, thời gian / âm đọc (bao góc trên trái)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trong)
膏
gāo • cao
Cao
高
Bộ Cao
Cao lớn / âm đọc (phía trên)
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Thịt, bộ phận cơ thể (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Son dưỡng môi
Ví dụ (2)
tā他de的zuǐchún嘴唇jīngcháng经常qǐ起pí皮,suǒyǐ所以kǒudai口袋lǐ里zǒng总dài带zhe着yì一zhī支rùnchúngāo润唇膏。
Môi của anh ấy thường bị bong da, vì vậy trong túi luôn mang theo một thỏi son dưỡng môi.
His lips often peel, so he always carries a lip balm in his pocket.
tú涂kǒuhóng口红zhīqián之前,xiān先cā擦yì一céng层chúngāo唇膏néng能ràng让zuǐchún嘴唇gèng更shīrùn湿润。
Trước khi tô son màu, thoa một lớp son dưỡng trước có thể giúp môi ẩm mượt hơn.
Applying a layer of lip balm before putting on lipstick can make your lips more moisturized.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây