ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
润唇膏
rùnchúngāo
Son dưỡng môi
Hán việt: nhuận thần cao
—

Gợi nhớ

Từ "润唇膏" (rùnchúngāo) mang nghĩa "Son dưỡng môi", kết hợp bởi 润 (rùn - nhuận): "ẩm" + 唇 (chún - thần): "môi" + 膏 (gāo - cao): "Cao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 润: Dòng nước mát (氵) tích tụ thêm trong tháng nhuận (闰) thấm đẫm ruộng đồng, làm vạn vật ẩm mượt và sinh ra lợi nhuận (润). • Chữ 唇: Phần vành cơ mềm mại chuyển động theo nhịp thời gian (辰) bao quanh lấy cái miệng (口) chính là đôi môi (唇). • Chữ 膏: Phần mỡ và thịt (月) tinh túy nhất được ninh nhừ trên ngọn lửa cao (高) sẽ cô đặc lại thành lớp cao hoặc kem bôi mịn màng (膏).

Thành phần cấu tạo

润唇膏
rùnchúngāo
Son dưỡng môi
润
rùn • nhuận
ẩm
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
闰
Chữ Nhuận
Tháng nhuận, dư ra / âm đọc (bên phải)
唇
chún • thần
môi
辰
Bộ Thần
Nhật nguyệt, thời gian / âm đọc (bao góc trên trái)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trong)
膏
gāo • cao
Cao
高
Bộ Cao
Cao lớn / âm đọc (phía trên)
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Thịt, bộ phận cơ thể (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Son dưỡng môi
Ví dụ (3)
tiānqì天气gānzào干燥shí时,túmǒ涂抹rùnchúngāo润唇膏kěyǐ可以yǒuxiào有效fángzhǐ防止zuǐchún嘴唇kāiliè开裂。
Khi thời tiết khô hanh, thoa son dưỡng môi có thể ngăn ngừa môi nứt nẻ hiệu quả.
In dry weather, applying lip balm can effectively prevent chapped lips.
zhè这kuǎn款wúsè无色rùnchúngāo润唇膏hányǒu含有tiānrán天然fēnglà蜂蜡hé和rǔ乳mù木guǒ果yóu油。
Loại son dưỡng môi không màu này chứa sáp ong tự nhiên và bơ hạt mỡ.
This untinted lip balm contains natural beeswax and shea butter.
túmǒ涂抹kǒuhóng口红qián前,kěyǐ可以xiān先yòng用rùnchúngāo润唇膏dǎdǐ打底。
Trước khi tô son màu, bạn có thể thoa một lớp son dưỡng môi làm nền.
Before applying lipstick, you can use lip balm as a base.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây