滋润
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "滋润" (zīrùn) mang nghĩa "ẩm mượt, tươi tốt; sung sướng", kết hợp bởi 滋 (zī - tư): "sinh sôi" + 润 (rùn - nhuận): "ẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 滋: Làn nước mát lành (氵) tưới tắm cho đôi khóm cỏ non (兹) ngày càng vươn mầm sinh sôi, tưới nhuần (滋). • Chữ 润: Dòng nước mát (氵) tích tụ thêm trong tháng nhuận (闰) thấm đẫm ruộng đồng, làm vạn vật ẩm mượt và sinh ra lợi nhuận (润).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:ẩm mượt, tươi tốt; sung sướng
Ví dụ (5)
这款护肤品能让你的皮肤变得非常滋润。
Sản phẩm dưỡng da này có thể làm cho làn da của bạn trở nên vô cùng ẩm mượt.
This skincare product can make your skin very moisturized.
春雨滋润了干旱的土地。
Mưa xuân đã làm tươi tốt mảnh đất khô hạn.
The spring rain moistened the parched land.
退休后,老两口的日子过得很滋润。
Sau khi nghỉ hưu, cuộc sống của hai ông bà rất sung sướng.
After retirement, the elderly couple have been living quite comfortably.
喝点蜂蜜水,可以滋润喉咙。
Uống chút nước mật ong có thể làm ẩm mượt cổ họng.
Drink some honey water to soothe your throat.
他最近换了份新工作,小日子挺滋润的。
Gần đây anh ấy đã đổi công việc mới, cuộc sống khá là sung sướng.
He recently changed to a new job, and life has been treating him pretty well.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây