ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
药膏
yàogāo
Thuốc mỡ, kem bôi
Hán việt: dược cao
—

Gợi nhớ

Từ "药膏" (yàogāo) mang nghĩa "Thuốc mỡ, kem bôi", kết hợp bởi 药 (yào - dược): "Thuốc" + 膏 (gāo - cao): "Cao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 药: Những cây thảo dược (艹) được hái về bó gọn và ước lượng đúng liều (约) để sắc lên chữa bệnh chính là thuốc (药). • Chữ 膏: Phần mỡ và thịt (月) tinh túy nhất được ninh nhừ trên ngọn lửa cao (高) sẽ cô đặc lại thành lớp cao hoặc kem bôi mịn màng (膏).

Thành phần cấu tạo

药膏
yàogāo
Thuốc mỡ, kem bôi
药
yào • dược
Thuốc
艹
Bộ Thảo
Cỏ cây (phía trên)
约
Ước
Hẹn, ước lượng / âm đọc (phía dưới)
膏
gāo • cao
Cao
高
Bộ Cao
Cao lớn / âm đọc (phía trên)
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Thịt, bộ phận cơ thể (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thuốc mỡ, kem bôi
Ví dụ (3)
yīshēng医生gěi给tā他kāi开le了yàogāo药膏。
Bác sĩ đã kê Thuốc mỡ (kem bôi) cho anh ấy.
The doctor prescribed ointment for him.
zhè这zhǒng种yàogāo药膏yào要àn按shuōmíng说明shǐyòng使用。
Loại Thuốc mỡ (kem bôi) này cần dùng theo hướng dẫn.
This ointment must be used according to the instructions.
yàofáng药房zhèngzài正在bǔchōng补充yàogāo药膏。
Nhà thuốc đang bổ sung Thuốc mỡ (kem bôi).
The pharmacy is restocking ointment.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây