毒药
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "毒药" (dúyào) mang nghĩa "Thuốc độc", kết hợp bởi 毒 (dú - độc): "Độc tố" + 药 (yào - dược): "Thuốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 毒: Loài cỏ dại mọc dày phía trên (𡗗) được người mẹ (母) nghiêm khắc dặn con tuyệt đối không chạm vào vì chứa chất kịch độc (毒). • Chữ 药: Những cây thảo dược (艹) được hái về bó gọn và ước lượng đúng liều (约) để sắc lên chữa bệnh chính là thuốc (药).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thuốc độc, chất độc (chất gây hại hoặc chết người khi ăn/uống phải).
Ví dụ (5)
在童话故事里,巫婆给了白雪公主一个涂了毒药的苹果。
Trong truyện cổ tích, mụ phù thủy đã đưa cho Bạch Tuyết một quả táo tẩm thuốc độc.
In the fairy tale, the witch gave Snow White an apple coated with poison.
这瓶子里装的是致命的毒药,千万不要碰。
Trong cái chai này đựng thuốc độc chết người, tuyệt đối đừng chạm vào.
This bottle contains deadly poison, so don't touch it under any circumstances.
对于老鼠来说,这种诱饵是美味的食物,其实是毒药。
Đối với loài chuột, loại mồi nhử này là thức ăn ngon, nhưng thực chất là thuốc độc.
For mice, this bait seems like delicious food, but it is actually poison.
有些时候,过度的溺爱就像裹着糖衣的毒药。
Đôi khi, sự nuông chiều quá mức giống như viên thuốc độc bọc đường vậy.
Sometimes, excessive indulgence is like poison wrapped in sugar.
医生说,任何药物如果用量过大,都会变成毒药。
Bác sĩ nói rằng, bất kỳ loại thuốc nào nếu dùng quá liều đều sẽ biến thành thuốc độc.
The doctor said that any medicine, if taken in too large a dose, can become poison.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây