ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
恶毒
èdú
Độc ác, thâm độc
Hán việt: ác độc
HSK1
Tính từ

Gợi nhớ

Từ "恶毒" (èdú) mang nghĩa "Độc ác, thâm độc", kết hợp bởi 恶 (è / wù / ě / wū - ác): "ác" + 毒 (dú - độc): "Độc tố". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 恶: Khi trong trái tim (心) chất chứa những ý nghĩ thứ cấp (亚) lệch lạc và đen tối thì sẽ sinh ra điều xấu xa, độc ác, đáng ghét (恶). • Chữ 毒: Loài cỏ dại mọc dày phía trên (𡗗) được người mẹ (母) nghiêm khắc dặn con tuyệt đối không chạm vào vì chứa chất kịch độc (毒).

Thành phần cấu tạo

恶毒
èdú
Độc ác, thâm độc
恶
è / wù / ě / wū • ác
ác
亚
Giản thể từ 亞
Hình vật xếp thứ hai (phồn thể) / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)
毒
dú • độc
Độc tố
𡗗
Chữ Sinh (cổ)
Cỏ dại mọc um tùm có độc
母
Bộ Mẫu / Vô
Lời răn cấm không được chạm vào

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:Độc ác, thâm độc
Ví dụ (3)
tā他shuō说le了hěn很èdú恶毒dehuà的话。
Anh ấy nói những lời rất độc ác.
He said very vicious things.
èdú恶毒de的yáoyán谣言shānghài伤害le了tā她。
Tin đồn độc ác đã làm tổn thương cô ấy.
The malicious rumors hurt her.
zhè这gè个juésè角色zài在gùshì故事lǐ里fēicháng非常èdú恶毒。
Nhân vật này trong câu chuyện rất độc ác.
This character in the story is very wicked.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây