恶劣
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "恶劣" (èliè) mang nghĩa "xấu, tồi tệ", kết hợp bởi 恶 (è / wù / ě / wū - ác): "ác" + 劣 (liè - liệt): "kém". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 恶: Khi trong trái tim (心) chất chứa những ý nghĩ thứ cấp (亚) lệch lạc và đen tối thì sẽ sinh ra điều xấu xa, độc ác, đáng ghét (恶). • Chữ 劣: Khi bỏ ra quá ít (少) công sức và nỗ lực (力) vào công việc thì kết quả thu về tất yếu sẽ yếu kém, tồi tệ (劣).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 恶劣
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:tồi tệ, xấu xa, đê hèn, khắc nghiệt (thời tiết, hoàn cảnh).
Ví dụ (5)
这种恶劣的天气不适合出门。
Thời tiết tồi tệ (khắc nghiệt) thế này không thích hợp ra ngoài.
This kind of terrible weather is not suitable for going out.
他的态度非常恶劣。
Thái độ của anh ta vô cùng tồi tệ.
His attitude is extremely bad.
我们要严厉打击这种性质恶劣的犯罪行为。
Chúng ta phải đả kích nghiêm khắc hành vi phạm tội có tính chất đê hèn này.
We must crack down hard on this kind of heinous criminal behavior.
在那样的恶劣环境下,生存都很困难。
Trong môi trường khắc nghiệt như vậy, sinh tồn cũng rất khó khăn.
In such harsh conditions, even survival is difficult.
这是一种影响极其恶劣的手段。
Đây là một thủ đoạn có ảnh hưởng cực kỳ xấu.
This is a method with an extremely harmful impact.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây