可恶
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "可恶" (kěwù) mang nghĩa "đáng ghét", kết hợp bởi 可 (kě - khả): "có thể" + 恶 (è / wù / ě / wū - ác): "ác". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 可: Dưới thanh xà ngang (丁), cái miệng (口) cất tiếng hát vang hoặc gật đầu đồng ý rằng việc ấy hoàn toàn làm được, có thể (可). • Chữ 恶: Khi trong trái tim (心) chất chứa những ý nghĩ thứ cấp (亚) lệch lạc và đen tối thì sẽ sinh ra điều xấu xa, độc ác, đáng ghét (恶).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 可恶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:đáng ghét, đáng giận, khả ố, khốn kiếp.
Ví dụ (5)
这个骗子真可恶,骗了老人的养老钱。
Tên lừa đảo này thật đáng ghét (khốn kiếp), lừa cả tiền dưỡng già của người già.
This swindler is truly hateful—he cheated an elderly person out of their retirement money.
最可恶的是他做错了事还死不承认。
Điều đáng ghét nhất là hắn làm sai rồi mà sống chết không chịu thừa nhận.
What is most hateful is that after doing wrong, he still stubbornly refuses to admit it.
那只可恶的蚊子吵得我睡不着觉。
Con muỗi đáng ghét đó làm ồn khiến tôi không ngủ được.
That damn mosquito kept me awake.
可恶!我又坐过站了。
Chết tiệt (Đáng ghét)! Tôi lại đi quá trạm rồi.
Damn it! I missed my stop again.
这种背后伤人的行为实在是太可恶了。
Hành vi đâm sau lưng người khác này thực sự là quá đê tiện (đáng ghét).
This kind of backstabbing behavior is truly despicable.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây