厌恶
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "厌恶" (yànwù) mang nghĩa "Chán ghét, ghê tởm", kết hợp bởi 厌 (yàn - yếm): "chán ghét" + 恶 (è / wù / ě / wū - ác): "ác". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 厌: Con chó (犬) bị nhốt chật chội dưới vách đá (厂) lâu ngày đâm ra ngột ngạt, chán ghét và chán nản (厌). • Chữ 恶: Khi trong trái tim (心) chất chứa những ý nghĩ thứ cấp (亚) lệch lạc và đen tối thì sẽ sinh ra điều xấu xa, độc ác, đáng ghét (恶).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 厌恶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chán ghét, căm ghét, ghê tởm, ác cảm.
Ví dụ (5)
我极其厌恶这种虚伪的行为。
Tôi cực kỳ căm ghét hành vi giả tạo này.
I absolutely detest this kind of hypocritical behavior.
他脸上露出了厌恶的表情。
Trên mặt anh ấy lộ ra biểu cảm chán ghét (ghê tởm).
A look of disgust appeared on his face.
大家都厌恶战争,渴望和平。
Mọi người đều căm ghét chiến tranh, khát khao hòa bình.
Everyone hates war and longs for peace.
这种恶臭味让人感到厌恶。
Cái mùi hôi thối này khiến người ta cảm thấy ghê tởm.
This foul smell is disgusting.
即使你心里厌恶他,表面上也要保持礼貌。
Cho dù trong lòng bạn chán ghét anh ta, bề ngoài cũng phải giữ phép lịch sự.
Even if you despise him inwardly, you should remain polite on the surface.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây