好恶
HSK 6 (Từ vựng cao cấp)
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "好恶" (hàowù) mang nghĩa "Sở thích và không thích", kết hợp bởi 好 (hǎo - hảo): "tốt" + 恶 (è / wù / ě / wū - ác): "ác". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 好: Một gia đình có đủ cả con gái (女) lẫn con trai (子) quây quần bên nhau là điều vô cùng tốt đẹp và viên mãn (好). • Chữ 恶: Khi trong trái tim (心) chất chứa những ý nghĩ thứ cấp (亚) lệch lạc và đen tối thì sẽ sinh ra điều xấu xa, độc ác, đáng ghét (恶).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 好恶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:yêu ghét, sở thích, sự ưa chuộng và chán ghét.
Ví dụ (5)
每个人都有自己的好恶。
Mỗi người đều có sự yêu ghét của riêng mình.
Everyone has their own likes and dislikes.
不要把个人的好恶强加给别人。
Đừng áp đặt sự yêu ghét cá nhân lên người khác.
Don't impose your personal likes and dislikes on others.
他对这件事情没有明显的好恶。
Anh ấy không có sự yêu ghét rõ ràng đối với việc này.
He has no obvious likes or dislikes regarding this matter.
作为法官,不能凭个人好恶断案。
Là một thẩm phán, không thể dựa vào sự yêu ghét cá nhân để xử án.
As a judge, one must not decide cases based on personal likes and dislikes.
这篇评论带有强烈的个人好恶。
Bài bình luận này mang đậm sự yêu ghét cá nhân mãnh liệt.
This review is strongly colored by personal likes and dislikes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây