恶化
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "恶化" (èhuà) mang nghĩa "xấu đi", kết hợp bởi 恶 (è / wù / ě / wū - ác): "ác" + 化 (huà - hóa): "Biến đổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 恶: Khi trong trái tim (心) chất chứa những ý nghĩ thứ cấp (亚) lệch lạc và đen tối thì sẽ sinh ra điều xấu xa, độc ác, đáng ghét (恶). • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 恶化
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:xấu đi, tồi tệ đi, trở nên trầm trọng, ác hóa.
Ví dụ (5)
病人的病情突然恶化,需要立即抢救。
Bệnh tình của bệnh nhân đột ngột xấu đi, cần cấp cứu ngay lập tức.
The patient's condition suddenly worsened and requires immediate emergency treatment.
如果不采取措施,环境污染将进一步恶化。
Nếu không áp dụng biện pháp, ô nhiễm môi trường sẽ xấu đi thêm một bước.
If no measures are taken, environmental pollution will worsen further.
两国关系因边界争端而急剧恶化。
Quan hệ hai nước xấu đi nhanh chóng do tranh chấp biên giới.
Relations between the two countries deteriorated sharply because of the border dispute.
我们要防止事态继续恶化。
Chúng ta phải ngăn chặn sự việc tiếp tục tồi tệ đi.
We must prevent the situation from deteriorating further.
经济形势的恶化导致失业率上升。
Sự xấu đi của tình hình kinh tế dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp gia tăng.
The worsening economic situation led to a rise in unemployment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây