恶性
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "恶性" (èxìng) mang nghĩa "ác tính, nguy hiểm, nghiêm trọng", kết hợp bởi 恶 (è / wù / ě / wū - ác): "ác" + 性 (xìng - tính): "Bản chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 恶: Khi trong trái tim (心) chất chứa những ý nghĩ thứ cấp (亚) lệch lạc và đen tối thì sẽ sinh ra điều xấu xa, độc ác, đáng ghét (恶). • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 恶性
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:ác tính, nguy hiểm, nghiêm trọng
Ví dụ (5)
医生诊断出他得了一种恶性肿瘤。
Bác sĩ chẩn đoán anh ấy mắc một loại khối u ác tính.
The doctor diagnosed him with a malignant tumor.
如果不改变现状,经济将陷入恶性循环。
Nếu không thay đổi hiện trạng, nền kinh tế sẽ rơi vào vòng luẩn quẩn (vòng lặp ác tính).
If the current situation is not changed, the economy will fall into a vicious cycle.
企业之间应该避免恶性竞争。
Các doanh nghiệp nên tránh cạnh tranh không lành mạnh (cạnh tranh ác tính).
Companies should avoid cutthroat competition.
警方正在调查这起恶性案件。
Cảnh sát đang điều tra vụ án nghiêm trọng này.
The police are investigating this serious criminal case.
昨天高速公路上发生了一起恶性交通事故。
Hôm qua trên đường cao tốc đã xảy ra một vụ tai nạn giao thông nghiêm trọng.
A serious traffic accident occurred on the highway yesterday.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây