恶意
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "恶意" (èyì) mang nghĩa "ác ý, mục đích xấu", kết hợp bởi 恶 (è / wù / ě / wū - ác): "ác" + 意 (yì - ý): "ý định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 恶: Khi trong trái tim (心) chất chứa những ý nghĩ thứ cấp (亚) lệch lạc và đen tối thì sẽ sinh ra điều xấu xa, độc ác, đáng ghét (恶). • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 恶意
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ác ý, mục đích xấu
Ví dụ (5)
我相信他并没有恶意。
Tôi tin rằng anh ấy không hề có ác ý.
I believe he means no harm.
请不要用恶意的眼光看别人。
Xin đừng nhìn người khác bằng ánh mắt ác ý.
Please don't look at others with malice.
他的话里充满了恶意。
Trong lời nói của anh ta chứa đầy ác ý.
His words were full of malice.
这种软件带有恶意代码。
Loại phần mềm này có chứa mã độc (mục đích xấu).
This software contains malicious code.
我们不应该恶意揣测别人的动机。
Chúng ta không nên suy đoán động cơ của người khác một cách ác ý.
We should not maliciously speculate about other people's motives.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây