厌倦
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "厌倦" (yànjuàn) mang nghĩa "Chán ngấy", kết hợp bởi 厌 (yàn - yếm): "chán ghét" + 倦 (juàn - quyện): "Mệt mỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 厌: Con chó (犬) bị nhốt chật chội dưới vách đá (厂) lâu ngày đâm ra ngột ngạt, chán ghét và chán nản (厌). • Chữ 倦: Con người (亻) sau cả ngày làm việc vất vả chỉ muốn cuộn tròn mình lại (卷) trên chăn đệm vì quá mệt mỏi, rã rời (倦).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 厌倦
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Chán ngấy
Ví dụ (3)
他对重复的工作感到厌倦。
Anh ấy chán ngấy công việc lặp đi lặp lại.
He is tired of repetitive work.
她已经厌倦了城市的噪音。
Cô ấy đã chán ngấy tiếng ồn của thành phố.
She has grown tired of the city noise.
长时间等待让大家很厌倦。
Việc chờ đợi lâu khiến mọi người rất chán ngấy.
Waiting for a long time made everyone fed up.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây