倦怠
—
Gợi nhớ
Từ "倦怠" (juàn dài) mang nghĩa "Mệt mỏi, uể oải, chán nản", kết hợp bởi 倦 (juàn - quyện): "Mệt mỏi" + 怠 (dài - đãi): "lười biếng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 倦: Con người (亻) sau cả ngày làm việc vất vả chỉ muốn cuộn tròn mình lại (卷) trên chăn đệm vì quá mệt mỏi, rã rời (倦). • Chữ 怠: Trong lòng (心) cứ lần lữa ngồi yên trên đài (台) không chịu bắt tay vào việc là thói lười biếng, chậm trễ (怠).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 倦怠
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Mệt mỏi, uể oải, chán nản
Ví dụ (3)
连续工作了十几个小时,他的脸上露出了倦怠的神色。
Làm việc liên tục mười mấy tiếng đồng hồ, gương mặt anh ấy lộ rõ vẻ mệt mỏi uể oải.
After working continuously for over ten hours, a look of exhaustion appeared on his face.
许多人在同一个岗位待久了,容易产生职业倦怠。
Nhiều người làm việc ở cùng một vị trí quá lâu dễ nảy sinh sự chán nản mệt mỏi với nghề nghiệp.
Many people who stay in the same position for a long time are prone to career burnout.
温暖的阳光照在身上,让人感到一丝倦怠。
Ánh nắng ấm áp chiếu lên cơ thể khiến người ta cảm thấy hơi uể oải, buồn ngủ.
The warm sunlight shining on the body makes one feel a touch of languor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây