怠工
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "怠工" (dài//gōng) mang nghĩa "làm biếng, đình công ngầm, làm chậm chạp cố ý", kết hợp bởi 怠 (dài - đãi): "lười biếng" + 工 (gōng - công): "Người thợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 怠: Trong lòng (心) cứ lần lữa ngồi yên trên đài (台) không chịu bắt tay vào việc là thói lười biếng, chậm trễ (怠). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 怠工
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'dài / gōng')
Nghĩa:làm biếng, đình công ngầm, làm chậm chạp cố ý
Ví dụ (5)
工人们故意怠工以抗议减薪。
Các công nhân cố ý làm chậm chạp để phản đối việc giảm lương.
The workers deliberately slowed down their work to protest the pay cut.
经理发现部分员工在消极怠工。
Giám đốc phát hiện một số nhân viên đang tiêu cực đình công ngầm.
The manager discovered that some employees were deliberately working inefficiently.
这次怠工导致工厂的产量大幅下降。
Cuộc đình công ngầm lần này khiến sản lượng của nhà máy giảm sút mạnh.
This slowdown caused the factory's output to drop sharply.
我们必须防止这种怠工的现象发生。
Chúng ta phải ngăn chặn hiện tượng làm biếng này xảy ra.
We must prevent this kind of deliberate slowdown from happening.
他因为连续故意怠工而被解雇了。
Anh ta đã bị sa thải vì liên tục cố ý làm chậm chạp.
He was fired for deliberately slacking off repeatedly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây