怠慢
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "怠慢" (dàimàn) mang nghĩa "lơ là, chậm trễ", kết hợp bởi 怠 (dài - đãi): "lười biếng" + 慢 (màn - mạn): "Chậm rãi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 怠: Trong lòng (心) cứ lần lữa ngồi yên trên đài (台) không chịu bắt tay vào việc là thói lười biếng, chậm trễ (怠). • Chữ 慢: Trái tim (忄) giữ nhịp đập khoan thai kéo dài (曼) không chút vội vã trước dòng đời hối hả, thể hiện phong thái chậm rãi, thong thả (慢).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 怠慢
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:thất lễ, tiếp đón không chu đáo (lời khách sáo); lơ là, chểnh mảng; lạnh nhạt, coi thường.
Ví dụ (5)
招待不周,有些怠慢了,请多包涵。
Tiếp đãi không chu toàn, có chút thất lễ (sơ suất), mong quý vị bỏ qua cho.
Please forgive any shortcomings in our hospitality.
这是我们的贵客,千万不可怠慢。
Đây là quý khách của chúng ta, tuyệt đối không được lơ là (thất lễ).
This is our honored guest, so by no means should we treat them neglectfully.
他在工作中稍有怠慢,就被老板批评了。
Anh ấy trong công việc chỉ hơi chểnh mảng một chút là đã bị sếp phê bình rồi.
He was criticized by his boss for being even slightly negligent at work.
你看他那怠慢的态度,真让人生气。
Bạn xem cái thái độ lạnh nhạt (lơ là, coi thường) của anh ta kìa, thật khiến người ta tức giận.
Just look at his rude, dismissive attitude—it's really infuriating.
对于客户的要求,我们丝毫不敢怠慢。
Đối với yêu cầu của khách hàng, chúng tôi không dám chậm trễ (lơ là) chút nào.
We don't dare be the slightest bit careless with our clients' requests.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây