慢性
HSK 6
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "慢性" (mànxìng) mang nghĩa "Mãn tính", kết hợp bởi 慢 (màn - mạn): "Chậm rãi" + 性 (xìng - tính): "Bản chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 慢: Trái tim (忄) giữ nhịp đập khoan thai kéo dài (曼) không chút vội vã trước dòng đời hối hả, thể hiện phong thái chậm rãi, thong thả (慢). • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 慢性
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:mãn tính, kinh niên, chậm chạp (tính cách), từ từ.
Ví dụ (5)
高血压是一种常见的慢性病。
Cao huyết áp là một loại bệnh mãn tính phổ biến.
High blood pressure is a common chronic disease.
熬夜等于是在慢性自杀。
Thức khuya cũng tương đương với việc đang tự sát mãn tính (tự giết mình từ từ).
Staying up late is tantamount to chronic suicide.
他是个慢性子,做什么事都不着急。
Anh ấy là người tính khí chậm chạp (đủng đỉnh), làm việc gì cũng không vội vàng.
He is very slow-paced and never in a hurry to do anything.
慢性咽炎很难彻底治愈。
Viêm họng hạt (mãn tính) rất khó chữa khỏi hoàn toàn.
Chronic pharyngitis is very difficult to cure completely.
这是一种慢性毒药,发作很慢。
Đây là một loại thuốc độc mãn tính, phát tác rất chậm.
This is a kind of slow-acting poison that takes effect very gradually.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây