怠惰
—
Gợi nhớ
Từ "怠惰" (dài duò) mang nghĩa "lười biếng, trễ nải", kết hợp bởi 怠 (dài - đãi): "lười biếng" + 惰 (duò - đọa): "lười biếng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 怠: Trong lòng (心) cứ lần lữa ngồi yên trên đài (台) không chịu bắt tay vào việc là thói lười biếng, chậm trễ (怠). • Chữ 惰: Khi trái tim (忄) không giữ được chí hướng nên tay trái (左) và tấm thân (月) đều buông xuôi, con người sẽ rơi vào thói lười biếng, trễ nải (惰).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 怠惰
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:lười biếng, trễ nải
Ví dụ (3)
克服怠惰是走向成功的第一步。
Khắc phục lười biếng là bước đi đầu tiên để hướng tới thành công.
Overcoming laziness is the first step toward success.
他的怠惰态度让老板很不满。
Thái độ trễ nải của anh ấy khiến ông chủ rất không hài lòng.
His slack attitude made the boss very dissatisfied.
终日怠惰的人很难取得好成绩。
Người suốt ngày lười biếng khó mà đạt được thành tích tốt.
Someone who is idle all day long will find it hard to achieve good results.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây