ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
惰
duò
lười biếng, trệch mảng
Hán việt: đọa
丶丶丨一ノ一丨一丨フ一一
12
—

Gợi nhớ

Khi trái tim (忄) không giữ được chí hướng nên tay trái (左) và tấm thân (月) đều buông xuôi, con người sẽ rơi vào thói lười biếng, trễ nải (惰).

Thành phần cấu tạo

惰
duò
lười biếng, trệch mảng
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
左
Tả
Trái / âm đọc (phía trên)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:lười biếng, trệch mảng
Ví dụ (3)
tā他kèfú克服le了lǎnduò懒惰de的xíguàn习惯。
Anh ấy đã khắc phục thói quen lười biếng.
He overcame the lazy habit.
duò惰xìng性huì会ràng让yí一gè个rén人tuìbù退步。
Tính lười biếng sẽ làm một người thụt lùi.
Indolence will make a person regress.
xuéxí学习bù不néng能yǒu有duò惰xīn心。
Học tập không thể có tâm lý lười biếng.
One cannot be lazy in learning.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây