Gợi nhớ
Từ "懒惰成性" (lǎn duò chéng xìng) mang nghĩa "lười biếng thành tính", kết hợp bởi 懒 (lǎn - lãn): "Lười biếng" + 惰 (duò - đọa): "lười biếng" + 成 (chéng - thành): "trở thành" + 性 (xìng - tính): "Bản chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 懒: Trong lòng (忄) lúc nào cũng chỉ muốn ỷ lại dựa dẫm vào người khác (赖) mà chẳng chịu động tay làm việc là thói lười nhác, lười biếng (懒). • Chữ 惰: Khi trái tim (忄) không giữ được chí hướng nên tay trái (左) và tấm thân (月) đều buông xuôi, con người sẽ rơi vào thói lười biếng, trễ nải (惰). • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成). • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性).