成绩狂
项, 个
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "成绩狂" (chéngjìkuáng) mang nghĩa "Bệnh thành tích", kết hợp bởi 成 (chéng - thành): "trở thành" + 绩 (jì - tích): "thành tích" + 狂 (kuáng - cuồng): "điên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成). • Chữ 绩: Từng sợi tơ (纟) được người thợ dệt bằng cả tinh thần trách nhiệm (责) sẽ kết thành tấm lụa quý ghi nhận thành tích và công trạng (绩). • Chữ 狂: Con chó (犭) tự xưng vua (王) hung hăng, hành xử không kiểm soát, điên (狂).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 成绩狂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bệnh thành tích
Ví dụ (3)
成绩狂只关注分数。
Bệnh thành tích chỉ chú trọng điểm số.
Grade-obsessed people only care about scores.
学校要避免成绩狂现象。
Nhà trường cần tránh hiện tượng bệnh thành tích.
Schools should avoid the phenomenon of grade obsession.
成绩狂会给学生带来压力。
Bệnh thành tích sẽ gây áp lực cho học sinh.
Obsession with grades brings pressure to students.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây