ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
懈怠
xiè dài
Trễ nải, lơ là, lười biếng
Hán việt: giải đãi
—

Gợi nhớ

Từ "懈怠" (xiè dài) mang nghĩa "Trễ nải, lơ là, lười biếng", kết hợp bởi 懈 (xiè - giải): "lơ là" + 怠 (dài - đãi): "lười biếng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 懈: Khi tâm trí (忄) tự tháo gỡ (解) sự tập trung và buông xuôi kỷ luật bản thân thì sẽ sinh ra thái độ lơ là, trễ nải (懈). • Chữ 怠: Trong lòng (心) cứ lần lữa ngồi yên trên đài (台) không chịu bắt tay vào việc là thói lười biếng, chậm trễ (怠).

Thành phần cấu tạo

懈怠
xiè dài
Trễ nải, lơ là, lười biếng
懈
xiè • giải
lơ là
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)
解
Giải
Mở / âm đọc (bên phải)
怠
dài • đãi
lười biếng
台
Đài
Đài / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Trễ nải, lơ là, lười biếng
Ví dụ (3)
línjìn临近kǎoshì考试,tóngxuémen同学们qiānwàn千万bù不néng能xièdài懈怠。
Sắp tới kỳ thi, các bạn học sinh tuyệt đối không được trễ nải.
With the exam approaching, students must not slack off.
tā他gōngzuò工作rènzhēn认真,cóngbú从不xièdài懈怠。
Anh ấy làm việc nghiêm túc, chưa bao giờ lơ là.
He is conscientious in his work and never slacks off.
shāowēi稍微yǒu有yìxiē一些xièdài懈怠,jiù就kěnéng可能dǎozhì导致xiàngmù项目shībài失败。
Chỉ cần một chút trễ nải cũng có thể dẫn đến thất bại của dự án.
Even the slightest bit of laxity could lead to the failure of the project.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây