不懈
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "不懈" (búxiè) mang nghĩa "không ngừng nghỉ, kiên trì bền bỉ", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 懈 (xiè - giải): "lơ là". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 懈: Khi tâm trí (忄) tự tháo gỡ (解) sự tập trung và buông xuôi kỷ luật bản thân thì sẽ sinh ra thái độ lơ là, trễ nải (懈).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 不懈
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:không ngừng nghỉ, kiên trì bền bỉ
Ví dụ (5)
只要坚持不懈,你一定会成功。
Chỉ cần kiên trì không ngừng nghỉ, bạn nhất định sẽ thành công.
As long as you persevere, you will definitely succeed.
经过不懈的努力,他终于实现了梦想。
Trải qua sự nỗ lực bền bỉ, anh ấy cuối cùng đã thực hiện được ước mơ.
Through unremitting effort, he finally realized his dream.
这是我们一生不懈追求的目标。
Đây là mục tiêu mà chúng ta kiên trì theo đuổi suốt đời.
This is the goal we pursue tirelessly throughout our lives.
为了美好的未来,我们必须不懈奋斗。
Vì một tương lai tươi đẹp, chúng ta phải phấn đấu không ngừng nghỉ.
For a better future, we must strive unremittingly.
科学家们对未知世界的探索是不懈的。
Sự khám phá của các nhà khoa học về thế giới chưa biết là không bao giờ ngừng nghỉ.
Scientists' exploration of the unknown world is unceasing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây