ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
坚持不懈
jiānchí-búxiè
kiên trì không ngừng nghỉ
Hán việt: kiên trì bất giải
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "坚持不懈" (jiānchí-búxiè) mang nghĩa "kiên trì không ngừng nghỉ", kết hợp bởi 坚 (jiān - kiên): "Kiên cố" + 持 (chí - trì): "giữ" + 不 (bù - bất): "không" + 懈 (xiè - giải): "lơ là". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 坚: Đôi bàn tay (又) nắm chặt từng nắm đất (土) nện thật chắc để đắp nên nền móng kiên cố (坚). • Chữ 持: Bàn tay (扌) nắm giữ quy củ nơi cửa chùa (寺) một cách bền bỉ để duy trì, cầm giữ (持). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 懈: Khi tâm trí (忄) tự tháo gỡ (解) sự tập trung và buông xuôi kỷ luật bản thân thì sẽ sinh ra thái độ lơ là, trễ nải (懈).

Thành phần cấu tạo

坚持不懈
jiānchí-búxiè
kiên trì không ngừng nghỉ
坚
jiān • kiên
Kiên cố
又
Bộ Hựu
Bàn tay nắm chặt, giữ vững
土
Bộ Thổ
Nền đất dày dặn, vững chắc
持
chí • trì
giữ
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
寺
Tự
Chùa / âm đọc (bên phải)
不
bù • bất
không
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
懈
xiè • giải
lơ là
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)
解
Giải
Mở / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
thành ngữ
Nghĩa:kiên trì không ngừng nghỉ
Ví dụ (5)
zhǐyào只要jiānchíbúxiè坚持不懈,nǐ你jiù就huì会chénggōng成功。
Chỉ cần kiên trì không ngừng nghỉ, bạn sẽ thành công.
As long as you persevere, you will succeed.
jīngguò经过duōnián多年jiānchíbúxiè坚持不懈de的nǔlì努力,tā他zhōngyú终于shíxiàn实现le了mèngxiǎng梦想。
Trải qua nhiều năm nỗ lực kiên trì không ngừng nghỉ, anh ấy cuối cùng đã thực hiện được ước mơ.
After years of persistent effort, he finally realized his dream.
xuéxí学习wàiyǔ外语xūyào需要jiānchíbúxiè坚持不懈de的jīngshén精神。
Học ngoại ngữ cần có tinh thần kiên trì không ngừng nghỉ.
Learning a foreign language requires a spirit of perseverance.
miànduì面对chóngchóng重重kùnnán困难,tāmen他们yīrán依然jiānchíbúxiè坚持不懈。
Đối mặt với muôn vàn khó khăn, họ vẫn kiên trì không ngừng nghỉ.
Despite facing numerous difficulties, they still persevered.
kēxuéjiā科学家men们jiānchíbúxiè坚持不懈de地jìnxíng进行yánjiū研究,zhōngyú终于zhǎodào找到le了zhìliáo治疗fāngfǎ方法。
Các nhà khoa học đã kiên trì không ngừng nghỉ tiến hành nghiên cứu, cuối cùng đã tìm ra phương pháp điều trị.
The scientists persevered in their research and finally found a cure.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây