无懈可击
—
Gợi nhớ
Từ "无懈可击" (wú xiè kě jí) mang nghĩa "hoàn hảo", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 懈 (xiè - giải): "lơ là" + 可 (kě - khả): "có thể" + 击 (jī - kích): "Đánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 懈: Khi tâm trí (忄) tự tháo gỡ (解) sự tập trung và buông xuôi kỷ luật bản thân thì sẽ sinh ra thái độ lơ là, trễ nải (懈). • Chữ 可: Dưới thanh xà ngang (丁), cái miệng (口) cất tiếng hát vang hoặc gật đầu đồng ý rằng việc ấy hoàn toàn làm được, có thể (可). • Chữ 击: Nắm tay vung lên mạnh mẽ như ngọn núi (山) xuyên thủng hai tầng chắn ngang (二) để tấn công, đánh đập (击).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 无懈可击
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:hoàn hảo
Ví dụ (3)
他的论证逻辑严密,简直无懈可击。
Lập luận của anh ấy logic chặt chẽ, giản trực là hoàn hảo không thể bẻ gãy.
His argument is logically rigorous and simply impeccable.
这位棋手的防守非常完美,无懈可击。
Lối phòng thủ của kỳ thủ này vô cùng hoàn mỹ, không có sơ hở.
This chess player's defense is flawless and airtight.
警方制定了无懈可击的行动计划。
Cảnh sát đã vạch ra một kế hoạch hành động vô cùng chặt chẽ không chút sơ hở.
The police formulated a foolproof action plan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây