ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
无懈可击
wú xiè kě jí
hoàn hảo
Hán việt: vô giải khả kích
—

Gợi nhớ

Từ "无懈可击" (wú xiè kě jí) mang nghĩa "hoàn hảo", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 懈 (xiè - giải): "lơ là" + 可 (kě - khả): "có thể" + 击 (jī - kích): "Đánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 懈: Khi tâm trí (忄) tự tháo gỡ (解) sự tập trung và buông xuôi kỷ luật bản thân thì sẽ sinh ra thái độ lơ là, trễ nải (懈). • Chữ 可: Dưới thanh xà ngang (丁), cái miệng (口) cất tiếng hát vang hoặc gật đầu đồng ý rằng việc ấy hoàn toàn làm được, có thể (可). • Chữ 击: Nắm tay vung lên mạnh mẽ như ngọn núi (山) xuyên thủng hai tầng chắn ngang (二) để tấn công, đánh đập (击).

Thành phần cấu tạo

无懈可击
wú xiè kě jí
hoàn hảo
无
wú • vô
không có
一
Bộ Nhất
Bầu trời bao la (phía trên)
尤
Bộ Uông (biến thể)
Hình người dang tay múa (phía dưới)
懈
xiè • giải
lơ là
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)
解
Giải
Mở / âm đọc (bên phải)
可
kě • khả
có thể
丁
Đinh (biến thể)
Nét ngang (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
击
jī • kích
Đánh
二
Bộ Nhị
Hai tầng chắn ngang
山
Bộ Sơn
Nấm đấm vung lên mạnh mẽ

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:hoàn hảo
Ví dụ (3)
tā他de的lùnzhèng论证luójí逻辑yánmì严密,jiǎnzhí简直wúxièkějī无懈可击。
Lập luận của anh ấy logic chặt chẽ, giản trực là hoàn hảo không thể bẻ gãy.
His argument is logically rigorous and simply impeccable.
zhè这wèi位qíshǒu棋手de的fángshǒu防守fēicháng非常wánměi完美,wúxièkějī无懈可击。
Lối phòng thủ của kỳ thủ này vô cùng hoàn mỹ, không có sơ hở.
This chess player's defense is flawless and airtight.
jǐngfāng警方zhìdìng制定le了wúxièkějī无懈可击de的xíngdòng行动jìhuà计划。
Cảnh sát đã vạch ra một kế hoạch hành động vô cùng chặt chẽ không chút sơ hở.
The police formulated a foolproof action plan.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây