疲倦
HSK 6
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "疲倦" (píjuàn) mang nghĩa "Mệt mỏi, kiệt sức", kết hợp bởi 疲 (pí - bì): "mệt mỏi" + 倦 (juàn - quyện): "Mệt mỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 疲: Cơn bệnh (疒) kéo dài khiến lớp da dẻ (皮) bên ngoài cũng trở nên nhăn nheo, rã rời vì kiệt sức và mệt mỏi (疲). • Chữ 倦: Con người (亻) sau cả ngày làm việc vất vả chỉ muốn cuộn tròn mình lại (卷) trên chăn đệm vì quá mệt mỏi, rã rời (倦).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:mệt mỏi, mệt rã rời, uể oải, buồn ngủ (muốn nghỉ ngơi).
Ví dụ (5)
工作了一整天,他感到非常疲倦。
Làm việc cả một ngày trời, anh ấy cảm thấy vô cùng mệt mỏi.
After working all day, he felt extremely tired.
为了消除疲倦,他喝了一杯浓咖啡。
Để xua tan cơn mệt mỏi (buồn ngủ), anh ấy đã uống một ly cà phê đậm.
To shake off his fatigue, he drank a strong cup of coffee.
长途旅行让他脸上露出了疲倦的神色。
Chuyến du lịch đường dài khiến gương mặt anh ấy lộ rõ vẻ mệt mỏi.
The long journey left a tired look on his face.
不管多疲倦,他每天都坚持读书。
Cho dù mệt mỏi thế nào, anh ấy vẫn kiên trì đọc sách mỗi ngày.
No matter how tired he was, he insisted on reading every day.
这种单调的生活让他感到有些疲倦。
Cuộc sống đơn điệu này khiến anh ấy cảm thấy có chút chán chường (mệt mỏi tinh thần).
This monotonous life made him feel somewhat weary.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây