孜孜不倦
—
Gợi nhớ
Từ "孜孜不倦" (zī zī bù juàn) mang nghĩa "Cần mẫn không mệt mỏi, siêng năng chăm chỉ", kết hợp bởi 孜 (zī - tư): "siêng năng" + 孜 (zī - tư): "siêng năng" + 不 (bù - bất): "không" + 倦 (juàn - quyện): "Mệt mỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 孜: Đứa con nhỏ (子) luôn tự giác rèn luyện và làm việc dưới sự đôn đốc (攵) suốt ngày đêm thể hiện đức tính siêng năng, cần cù (孜). • Chữ 孜: Đứa con nhỏ (子) luôn tự giác rèn luyện và làm việc dưới sự đôn đốc (攵) suốt ngày đêm thể hiện đức tính siêng năng, cần cù (孜). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 倦: Con người (亻) sau cả ngày làm việc vất vả chỉ muốn cuộn tròn mình lại (卷) trên chăn đệm vì quá mệt mỏi, rã rời (倦).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 孜孜不倦
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:Cần mẫn không mệt mỏi, siêng năng chăm chỉ
Ví dụ (3)
他数十年来孜孜不倦地从事科学研究。
Mấy chục năm qua, anh ấy vẫn cần mẫn không biết mệt mỏi làm nghiên cứu khoa học.
For decades, he has worked tirelessly in scientific research.
无论遇到什么困难,他都孜孜不倦地学习着。
Bất kể gặp phải khó khăn gì, anh ấy vẫn siêng năng chăm chỉ học tập.
No matter what difficulties he encounters, he continues to study assiduously.
老师孜孜不倦的教诲改变了许多学生的一生。
Sự dạy dỗ cần mẫn không mệt mỏi của người thầy đã thay đổi cả cuộc đời của nhiều học sinh.
The teacher's tireless instruction changed the lives of many students.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây