不厌其烦
—
Gợi nhớ
Từ "不厌其烦" (bú yàn qí fán) mang nghĩa "Chịu khó", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 厌 (yàn - yếm): "chán ghét" + 其 (qí - kỳ): "của nó" + 烦 (fán - phiền): "Phiền muộn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 厌: Con chó (犬) bị nhốt chật chội dưới vách đá (厂) lâu ngày đâm ra ngột ngạt, chán ghét và chán nản (厌). • Chữ 其: Hình cái sàng đựng đồ, đại từ chỉ định thuộc về ai, của nó 其. • Chữ 烦: Ngọn lửa nóng bức (火) bốc lên làm cái đầu (页) đau nhức bứt rứt, khiến tâm trạng vô cùng phiền muộn và rắc rối (烦).
Thành phần cấu tạo
不厌其烦
Chịu khó
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Chịu khó
Ví dụ (3)
老师不厌其烦地给学生解释这道难题。
Giáo viên kiên nhẫn giảng giải câu hỏi khó này cho học sinh không ngại phiền hà.
The teacher patiently explained this difficult problem to the students without getting tired of it.
母亲不厌其烦地叮嘱他出门要注意安全。
Người mẹ không ngại phiền hà dặn dò anh đi ra ngoài phải chú ý an toàn.
His mother tirelessly reminded him to stay safe when going out.
客服人员不厌其烦地解答客户的每一个疑问。
Nhân viên dịch vụ khách hàng kiên nhẫn giải đáp từng thắc mắc của khách hàng.
Customer service staff patiently answered every single question from the clients.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây