ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
不厌其烦
bú yàn qí fán
Chịu khó
Hán việt: bất yếm kỳ phiền
—

Gợi nhớ

Từ "不厌其烦" (bú yàn qí fán) mang nghĩa "Chịu khó", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 厌 (yàn - yếm): "chán ghét" + 其 (qí - kỳ): "của nó" + 烦 (fán - phiền): "Phiền muộn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 厌: Con chó (犬) bị nhốt chật chội dưới vách đá (厂) lâu ngày đâm ra ngột ngạt, chán ghét và chán nản (厌). • Chữ 其: Hình cái sàng đựng đồ, đại từ chỉ định thuộc về ai, của nó 其. • Chữ 烦: Ngọn lửa nóng bức (火) bốc lên làm cái đầu (页) đau nhức bứt rứt, khiến tâm trạng vô cùng phiền muộn và rắc rối (烦).

Thành phần cấu tạo

不厌其烦
bú yàn qí fán
Chịu khó
不
bù • bất
không
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
厌
yàn • yếm
chán ghét
厂
Bộ Hán
Vách đá (phía trên)
犬
Bộ Khuyển
Chó (phía dưới)
其
qí • kỳ
của nó
其
Bộ Kỳ
Hình cái sàng đựng thức ăn
烦
fán • phiền
Phiền muộn
火
Bộ Hỏa
Ngọn lửa, sức nóng (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:Chịu khó
Ví dụ (3)
lǎoshī老师búyànqífán不厌其烦de地gěi给xuésheng学生jiěshì解释zhè这dào道nántí难题。
Giáo viên kiên nhẫn giảng giải câu hỏi khó này cho học sinh không ngại phiền hà.
The teacher patiently explained this difficult problem to the students without getting tired of it.
mǔqīn母亲búyànqífán不厌其烦de地dīngzhǔ叮嘱tā他chūmén出门yào要zhùyì注意ānquán安全。
Người mẹ không ngại phiền hà dặn dò anh đi ra ngoài phải chú ý an toàn.
His mother tirelessly reminded him to stay safe when going out.
kèfú客服rényuán人员búyànqífán不厌其烦de地jiědá解答kèhù客户de的měi每yí一gè个yíwèn疑问。
Nhân viên dịch vụ khách hàng kiên nhẫn giải đáp từng thắc mắc của khách hàng.
Customer service staff patiently answered every single question from the clients.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây