厌烦
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "厌烦" (yànfán) mang nghĩa "chán ghét, ngán ngẩm", kết hợp bởi 厌 (yàn - yếm): "chán ghét" + 烦 (fán - phiền): "Phiền muộn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 厌: Con chó (犬) bị nhốt chật chội dưới vách đá (厂) lâu ngày đâm ra ngột ngạt, chán ghét và chán nản (厌). • Chữ 烦: Ngọn lửa nóng bức (火) bốc lên làm cái đầu (页) đau nhức bứt rứt, khiến tâm trạng vô cùng phiền muộn và rắc rối (烦).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 厌烦
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:chán ghét, ngán ngẩm
Ví dụ (5)
我对这种重复性的工作感到厌烦了。
Tôi đã cảm thấy ngán ngẩm với loại công việc lặp đi lặp lại này rồi.
I'm tired of this kind of repetitive work.
她喋喋不休的抱怨让人厌烦。
Những lời phàn nàn không ngớt của cô ấy khiến người ta phát ngán.
Her incessant complaints are irritating.
别再说了,我听得都有些厌烦了。
Đừng nói nữa, tôi nghe mà đã thấy hơi chán ghét rồi.
Stop talking already—I'm getting tired of hearing it.
他开始对喧嚣的城市生活感到厌烦。
Anh ấy bắt đầu cảm thấy ngán ngẩm với cuộc sống thành thị ồn ào.
He began to grow tired of the noisy city life.
总是吃同一道菜,孩子们也会厌烦的。
Lúc nào cũng ăn cùng một món, bọn trẻ cũng sẽ thấy ngán ngẩm.
If they keep eating the same dish all the time, the children will get tired of it too.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây