不耐烦
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "不耐烦" (bú nàifán) nghĩa là "mất kiên nhẫn", ghép bởi: 不 (bù): không + 耐 (nài): Chịu đựng + 烦 (fán): Phiền muộn.
Thành phần cấu tạo
不耐烦
mất kiên nhẫn
一
个 (biến thể)
而
寸
火
页
Hình ảnh:

Phân tích từ 不耐烦
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:mất kiên nhẫn, sốt ruột, bực dọc, không chịu được phiền phức.
Ví dụ (5)
等了这么久,他开始有些不耐烦了。
Đợi lâu thế này, anh ấy bắt đầu thấy hơi mất kiên nhẫn rồi.
After waiting so long, he began to get a little impatient.
他很不耐烦地打断了我的话。
Anh ấy ngắt lời tôi một cách rất bực dọc (thiếu kiên nhẫn).
He interrupted me very impatiently.
别对孩子表现出不耐烦。
Đừng tỏ ra mất kiên nhẫn với trẻ con.
Don't show impatience toward the child.
看着他那不耐烦的样子,我不敢多说。
Nhìn cái dáng vẻ bực dọc của anh ấy, tôi không dám nói nhiều.
Seeing how impatient he looked, I didn't dare say much more.
顾客对漫长的等待感到不耐烦。
Khách hàng cảm thấy sốt ruột vì sự chờ đợi đằng đẵng.
The customers grew impatient with the long wait.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây