麻烦
方便
个
HSK 4
Động từTính từ
Gợi nhớ
Công việc rối rắm chồng chéo như những bó cây gai chất đống dưới mái hiên (麻: ma - cây gai rối) khiến cái đầu (页) bốc hỏa (火) đau nhức bứt rứt (烦: phiền - bực dọc), diễn tả những chuyện "phiền phức, rắc rối" hoặc lời xin lỗi lịch sự khi "làm phiền" (麻烦) ai đó.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 麻烦
Từ ghép (16)
Định nghĩa (3)
1
tính từ
Nghĩa:phiền phức, rắc rối, phiền hà.
Ví dụ (5)
这件事很麻烦,不容易解决。
Việc này rất rắc rối, không dễ giải quyết.
This matter is troublesome and not easy to resolve.
真麻烦,我又把钥匙忘在家里了。
Thật phiền phức, tôi lại quên chìa khóa ở nhà rồi.
What a hassle—I left my keys at home again.
我不怕麻烦。
Tôi không sợ phiền phức.
I'm not afraid of trouble.
太麻烦你了。
Làm phiền bạn quá (Cảm ơn vì đã giúp đỡ một việc tốn công).
Sorry to trouble you so much.
办这个手续非常麻烦。
Làm cái thủ tục này vô cùng rắc rối.
Going through this procedure is very troublesome.
2
động từ (yêu cầu lịch sự)
Nghĩa:làm phiền, phiền (dùng để nhờ vả lịch sự).
Ví dụ (5)
麻烦你帮我拿一下那本书。
Phiền bạn giúp tôi lấy cuốn sách kia một chút.
Could you please help me get that book?
麻烦让一下。
Phiền (bạn) nhường đường một chút.
Excuse me, please make way.
麻烦你告诉他我来了。
Phiền bạn nói với anh ấy là tôi đến rồi.
Please tell him that I've arrived.
又要麻烦您了。
Lại phải làm phiền Ngài rồi.
I'm going to trouble you again.
如果不麻烦的话,请给我一杯水。
Nếu không phiền thì cho tôi xin một ly nước.
If it's not too much trouble, please give me a glass of water.
3
danh từ
Nghĩa:rắc rối, sự phiền toái.
Ví dụ (2)
你给我找了大麻烦。
Bạn đã gây ra cho tôi một rắc rối lớn.
You've gotten me into big trouble.
为了避免麻烦,我们最好现在就走。
Để tránh rắc rối, tốt nhất chúng ta nên đi ngay bây giờ.
To avoid trouble, we'd better leave now.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây