麻痹
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "麻痹" (mábì) mang nghĩa "tê liệt", kết hợp bởi 麻 (má - ma): "Cây gai" + 痹 (bì - tý): "tê liệt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 麻: Những bó cây thân sợi (林) được người nông dân đem về phơi khô dưới mái hiên rộng (广) để tước sợi dệt vải chính là cây gai (麻). • Chữ 痹: Chứng bệnh phong thấp (疒) ập đến đè nặng lên các khớp xương (畀) khiến chân tay mất cảm giác, rơi vào cảnh tê liệt (痹).
Thành phần cấu tạo
麻痹
tê liệt
麻
麻
Bộ Ma
Hình cây gai dưới mái nhà phơi khô
痹
疒
Bộ Nạch
Cơn bệnh tật, đau ốm
畀
Chữ Tỷ
Ban cho, đè nặng lên cơ thể
Hình ảnh:

Phân tích từ 麻痹
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:tê liệt (y học), lơ là, mất cảnh giác, chủ quan (tinh thần).
Ví dụ (5)
这种病毒会导致神经麻痹。
Loại virus này có thể dẫn đến tê liệt thần kinh.
This virus can cause nerve paralysis.
我们要时刻保持警惕,不能思想麻痹。
Chúng ta phải luôn cảnh giác, không được lơ là tư tưởng.
We must remain vigilant at all times and not let our thinking become numbed.
一场大雪让整个城市的交通陷入了麻痹状态。
Một trận tuyết lớn đã khiến giao thông của cả thành phố rơi vào trạng thái tê liệt.
A heavy snowfall brought the city's transportation to a standstill.
敌人试图用和平的假象来麻痹我们。
Kẻ địch cố gắng dùng giả tượng hòa bình để làm chúng ta mất cảnh giác (tê liệt ý chí).
The enemy tried to lull us with the illusion of peace.
由于安全意识麻痹,导致了这次事故的发生。
Do ý thức an toàn bị lơ là, đã dẫn đến vụ tai nạn lần này.
This accident occurred because of a lax attitude toward safety.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây