麻辣
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "麻辣" (málà) mang nghĩa "tê cay, vị cay tê đặc trưng Tứ Xuyên", kết hợp bởi 麻 (má - ma): "Cây gai" + 辣 (là - lạt): "Cay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 麻: Những bó cây thân sợi (林) được người nông dân đem về phơi khô dưới mái hiên rộng (广) để tước sợi dệt vải chính là cây gai (麻). • Chữ 辣: Bó (束) ớt chín mang vị cay nồng (辛) xộc thẳng lên đầu lưỡi tạo nên cảm giác tê nóng, cay (辣).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:tê cay, vị cay tê đặc trưng Tứ Xuyên
Ví dụ (5)
我最喜欢吃四川的麻辣火锅。
Tôi thích ăn lẩu tê cay của Tứ Xuyên nhất.
My favorite food is Sichuan spicy hot pot.
这道菜是麻辣口味的,你能吃吗?
Món này có vị tê cay, bạn có ăn được không?
This dish has a numbing and spicy flavor—can you handle it?
天气冷的时候,吃一碗麻辣烫太舒服了。
Vào lúc thời tiết lạnh, ăn một bát súp tê cay (malatang) thì thật là thoải mái.
When it's cold, nothing feels better than a bowl of malatang.
这里的麻辣香锅又麻又辣,非常正宗。
Món lẩu khô tê cay ở đây vừa tê vừa cay, vô cùng chuẩn vị.
The mala xiang guo here is both numbing and spicy, and very authentic.
老板,给我来一份麻辣小龙虾。
Ông chủ, cho tôi một phần tôm hùm đất tê cay.
Boss, give me one serving of spicy crayfish.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây