麻木
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "麻木" (mámù) mang nghĩa "tê dại", kết hợp bởi 麻 (má - ma): "Cây gai" + 木 (mù - mộc): "Gỗ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 麻: Những bó cây thân sợi (林) được người nông dân đem về phơi khô dưới mái hiên rộng (广) để tước sợi dệt vải chính là cây gai (麻). • Chữ 木: Hình ảnh thân cây thẳng đứng có cành vươn ngang trên mặt đất và bộ rễ bám sâu bên dưới chính là cây cối, gỗ (木).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 麻木
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:tê, tê dại (cơ thể), trơ lì, vô cảm, thờ ơ (cảm xúc).
Ví dụ (5)
天太冷了,我的手指都冻麻木了。
Trời lạnh quá, ngón tay tôi cóng đến tê dại cả rồi.
It's so cold that my fingers have gone numb.
在雪地里走久了,双脚开始感到麻木。
Đi trong tuyết lâu, hai chân bắt đầu cảm thấy tê dại.
After walking in the snow for a long time, my feet started to go numb.
他对别人的痛苦已经变得麻木不仁。
Anh ta đã trở nên vô cảm (trơ lì) trước nỗi đau của người khác.
He has become numb and indifferent to other people's suffering.
经历了太多打击,他的内心已经麻木了。
Trải qua quá nhiều cú sốc, nội tâm anh ấy đã trở nên chai sạn (trơ lì).
After enduring too many blows, he has become emotionally numb.
这种药膏能让皮肤暂时麻木。
Loại thuốc mỡ này có thể làm da tê tạm thời.
This ointment can temporarily numb the skin.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây