麻醉师
—
Gợi nhớ
Từ "麻醉师" (mázuìshī) mang nghĩa "Bác sĩ gây mê", kết hợp bởi 麻 (má - ma): "Cây gai" + 醉 (zuì - túy): "say" + 师 (shī - sư): "thầy giáo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 麻: Những bó cây thân sợi (林) được người nông dân đem về phơi khô dưới mái hiên rộng (广) để tước sợi dệt vải chính là cây gai (麻). • Chữ 醉: Người lính (卒) uống cạn cả vò rượu nồng (酉) đến mức bước chân loạng choạng, đắm chìm trong cơn say, say sưa (醉). • Chữ 师: Người đứng dưới mái cờ chỉ huy và truyền dạy đạo lý cho bao thế hệ học trò chính là bậc thầy, thầy giáo (师).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 麻醉师
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bác sĩ gây mê
Ví dụ (3)
麻醉师仔细询问了患者的病史,并根据检查结果制定了治疗方案。
Bác sĩ gây mê đã hỏi kỹ tiền sử bệnh của bệnh nhân và xây dựng phương án điều trị dựa trên kết quả kiểm tra.
The anesthesiologist carefully asked about the patient's medical history and formulated a treatment plan based on the examination results.
在日常诊疗工作中,麻醉师始终耐心地解答患者及家属提出的疑问。
Trong công tác khám chữa bệnh hằng ngày, bác sĩ gây mê luôn kiên nhẫn giải đáp các thắc mắc của bệnh nhân và người nhà.
In daily diagnosis and treatment work, the anesthesiologist always patiently answers questions raised by patients and their families.
医院定期组织临床业务学习,不断提升麻醉师的专业医疗服务水平。
Bệnh viện định kỳ tổ chức học tập nghiệp vụ lâm sàng nhằm không ngừng nâng cao trình độ dịch vụ y tế chuyên môn của bác sĩ gây mê.
The hospital regularly organizes clinical professional training to continuously improve the specialized medical service level of its anesthesiologists.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây