麻醉
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "麻醉" (mázuì) mang nghĩa "gây mê", kết hợp bởi 麻 (má - ma): "Cây gai" + 醉 (zuì - túy): "say". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 麻: Những bó cây thân sợi (林) được người nông dân đem về phơi khô dưới mái hiên rộng (广) để tước sợi dệt vải chính là cây gai (麻). • Chữ 醉: Người lính (卒) uống cạn cả vò rượu nồng (酉) đến mức bước chân loạng choạng, đắm chìm trong cơn say, say sưa (醉).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 麻醉
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:gây mê, gây tê (y học), làm tê liệt (ý chí), ru ngủ (tinh thần).
Ví dụ (5)
手术前需要进行全身麻醉。
Trước khi phẫu thuật cần tiến hành gây mê toàn thân.
General anesthesia is required before the operation.
他是医院里最优秀的麻醉师。
Anh ấy là bác sĩ gây mê xuất sắc nhất trong bệnh viện.
He is the best anesthesiologist in the hospital.
拔牙的时候打了一点麻醉药。
Lúc nhổ răng có tiêm một chút thuốc tê.
They gave me a little anesthetic when the tooth was pulled.
他整天喝酒,试图用酒精来麻醉自己。
Anh ta uống rượu cả ngày, cố gắng dùng cồn để làm tê liệt bản thân (quên đi nỗi buồn).
He drinks all day, trying to anesthetize himself with alcohol.
这种毒品会麻醉人的神经。
Loại ma túy này sẽ làm tê liệt thần kinh con người.
This drug can numb a person's nerves.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây