ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
麻醉记录单
mázuì jìlùdān
Phiếu ghi chép gây mê
Hán việt: ma túy ký lục đơn
—

Gợi nhớ

Từ "麻醉记录单" (mázuì jìlùdān) mang nghĩa "Phiếu ghi chép gây mê", kết hợp bởi 麻 (má - ma): "Cây gai" + 醉 (zuì - túy): "say" + 记 (jì - ký): "Nhớ" + 录 (lù - lục): "ghi chép" + 单 (dān - đơn): "đơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 麻: Những bó cây thân sợi (林) được người nông dân đem về phơi khô dưới mái hiên rộng (广) để tước sợi dệt vải chính là cây gai (麻). • Chữ 醉: Người lính (卒) uống cạn cả vò rượu nồng (酉) đến mức bước chân loạng choạng, đắm chìm trong cơn say, say sưa (醉). • Chữ 记: Dùng lời nói (讠) nhắc nhở chính bản thân mình (己) khắc sâu kiến thức vào tâm trí để không bao giờ quên là ghi chép, ghi nhớ (记). • Chữ 录: Bàn tay (彐) khắc từng dòng chữ rõ nét như tia nước chảy (氺) lên thẻ gỗ để lưu giữ thông tin, gọi là ghi chép, danh sách (录). • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单).

Thành phần cấu tạo

麻醉记录单
mázuì jìlùdān
Phiếu ghi chép gây mê
麻
má • ma
Cây gai
麻
Bộ Ma
Hình cây gai dưới mái nhà phơi khô
醉
zuì • túy
say
酉
Bộ Dậu
Bình rượu, lên men (bên trái)
卒
Chữ Thốt
lính, binh sĩ / âm đọc (bên phải)
记
jì • ký
Nhớ
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (nằm bên phải)
录
lù • lục
ghi chép
录
Giản thể từ 錄
Hình lọ mực để ghi chép (phồn thể)
单
dān • đơn
đơn
单
Giản thể từ 單
Hình tấm khiên chiến đấu (phồn thể)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phiếu ghi chép gây mê
Ví dụ (3)
mázuìshī麻醉师zài在zhěng整chǎng场shǒushù手术zhōng中dōu都zài在rènzhēn认真tiánxiě填写mázuì麻醉jìlù记录dān单。
Bác sĩ gây mê đã ghi chép cẩn thận vào phiếu ghi chép gây mê trong suốt ca phẫu thuật.
The anesthesiologist carefully filled out the anesthesia record throughout the entire operation.
mázuì麻醉jìlù记录dān单shàng上bìxū必须zhǔnquè准确jìlù记录yòng用yào药shíjiān时间hé和shēngmìng生命tǐzhēng体征biànhuà变化。
Trên phiếu ghi chép gây mê phải ghi lại chính xác thời gian dùng thuốc và sự thay đổi của các dấu hiệu sinh tồn.
The anesthesia record must accurately document the timing of medication administration and changes in vital signs.
shùhòu术后ānquán安全pínggū评估shí时,yīshēng医生xūyào需要zǐxì仔细héduì核对mázuì麻醉jìlù记录dān单。
Khi đánh giá an toàn sau phẫu thuật, bác sĩ cần đối chiếu kỹ phiếu ghi chép gây mê.
During the postoperative safety assessment, the doctor needs to carefully check the anesthesia record.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây